Tử vi hằng ngày
Thứ Hai, ngày 2/11/2026: ngày hoàng đạo Thanh Long
Thứ Hai 2/11/2026 là ngày Canh Thìn, tháng Mậu Tuất, năm Bính Ngọ, nhằm ngày 24/9 âm lịch. Thần trực nhật là Thanh Long nên đây là ngày hoàng đạo, thuận cho phần lớn việc thường ngày. Xét địa chi và ngũ hành, Tý và Thân là hai tuổi được ngày nâng đỡ nhiều nhất, còn Mão và Tuất nên giữ nhịp chậm.
| Dương lịch | Thứ Hai, 2/11/2026 |
|---|---|
| Âm lịch | Ngày 24/9 năm Bính Ngọ |
| Can chi | Ngày Canh Thìn, tháng Mậu Tuất, năm Bính Ngọ |
| Nạp âm ngày | Bạch Lạp Kim (hành Kim) |
| Thần trực nhật | Thanh Long, ngày hoàng đạo |
| Giờ hoàng đạo | Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h) |
| Hướng xuất hành | Hỷ thần hướng Tây Bắc, Tài thần hướng Tây Nam |
| Tuổi xung ngày | Giáp Tuất, Bính Tuất (chung là tuổi Tuất) |
Ngày Canh Thìn có gì đáng chú ý?
Ngày mang nạp âm Bạch Lạp Kim, hành Kim. Những tuổi có hành được Kim sinh ra hoặc cùng hành thường thấy dễ chịu hơn, còn tuổi bị hành này khắc nên làm việc chậm mà chắc. Tuổi xung ngày là Giáp Tuất và Bính Tuất, chung cho cả tuổi Tuất, nên tránh khởi sự việc lớn.
Muốn xuất hành cầu may, dân gian chọn hướng Tây Bắc để đón Hỷ thần, cầu tài thì đi hướng Tây Nam đón Tài thần. Giờ hoàng đạo trong ngày gồm Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h).
Tử vi 12 con giáp ngày 2/11/2026
Tuổi Tý: ★★★★★ (Tam hợp)
Ngày Canh Thìn nằm cùng nhóm tam hợp với tuổi Tý, tức là ba chi chụm lại thành một cục ngũ hành vững. Ngày như vậy thuận cho làm việc nhóm, bàn chuyện chung, hay khởi động một kế hoạch cần nhiều người cùng góp sức. Hành Kim của ngày sinh ra hành Thủy, nên dù có việc vặt, bạn vẫn giữ được sự bình tĩnh và sức bền.
- Công việc (tốt): Đầu óc minh mẫn, giải quyết được việc tồn đọng, cấp trên hoặc đối tác có lời khen.
- Tài lộc (tốt): Tài vận sáng, đầu tư nhỏ đã nghiên cứu kỹ có thể cho kết quả tích cực.
- Tình cảm (tốt): Tình cảm ấm áp, người có đôi dễ tìm được tiếng nói chung, người độc thân có thể được giới thiệu một mối hợp ý.
- Sức khỏe (tốt): Thể trạng ổn định, có thể đi bộ hoặc chơi thể thao nhẹ vào buổi chiều.
Giờ tốt cho tuổi Tý: Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h). Con số may mắn: 9, . Màu hợp: xám nhạt, .
Tuổi Sửu: ★★★☆☆ (Lục phá)
Ngày phá với tuổi Sửu hay có chuyện kế hoạch bị xé nhỏ: cuộc hẹn đổi giờ, đơn hàng chậm, đồ đạc hỏng vặt. Không lớn, nhưng nhiều thì mệt, nên chừa khoảng trống trong lịch làm việc. Ngày Bạch Lạp Kim rút bớt khí của bản hành Thổ, buổi chiều có thể thấy uể oải, nên làm việc nặng vào buổi sáng.
- Công việc (cần thận trọng): Giấy tờ, số liệu dễ sai sót, kiểm tra kỹ trước khi gửi đi.
- Tài lộc (cần thận trọng): Dễ hao tài vì sửa chữa đồ đạc, xe cộ, nên kiểm tra trước khi đi xa.
- Tình cảm (cần thận trọng): Tâm trạng thất thường dễ ảnh hưởng tới người bên cạnh, nên dành thời gian một mình để cân bằng.
- Sức khỏe (bình thường): Sức khỏe không có gì đáng lo, chỉ cần giảm cà phê buổi chiều.
Giờ tốt cho tuổi Sửu: Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h). Con số may mắn: 2, 5. Màu hợp: đỏ, .
Tuổi Dần: ★★★☆☆ (Bình hòa)
Một ngày trung tính với tuổi Dần. Không có cát tinh nâng đỡ rõ rệt nhưng cũng chẳng có gì cản đường, thích hợp để dọn dẹp tồn đọng, rà lại giấy tờ hay chăm chút những việc nhỏ. Ngày khắc tuổi theo ngũ hành, việc gì cũng nên kiểm tra lại một lần trước khi giao, tránh lỗi nhỏ thành chuyện lớn.
- Công việc (bình thường): Công việc ổn định, không có gì nổi bật, cứ theo kế hoạch đã định là đủ.
- Tài lộc (bình thường): Tiền vào đều đặn, chỉ cần tránh mua theo cảm hứng.
- Tình cảm (bình thường): Tình cảm ổn, nhưng đừng để công việc chiếm hết thời gian dành cho nhau.
- Sức khỏe (bình thường): Nên giữ ấm cơ thể khi thời tiết thay đổi.
Giờ tốt cho tuổi Dần: Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h). Con số may mắn: 6, 3. Màu hợp: đen, .
Tuổi Mão: ★★☆☆☆ (Lục hại)
Lục hại khiến hôm nay của tuổi Mão hơi lấn cấn trong giao tiếp. Bù lại, đây là dịp tốt để làm những việc một mình như viết lách, tính toán, học thêm một kỹ năng, không cần phụ thuộc vào ai. Nạp âm Bạch Lạp Kim của ngày khắc hành Mộc của tuổi, áp lực có thể đến từ bên ngoài, giữ sức và đừng nhận thêm việc quá tầm.
- Công việc (cần thận trọng): Chưa nên ký kết hay nhận việc mới, ưu tiên làm cho xong việc cũ.
- Tài lộc (cần thận trọng): Cẩn thận khi chuyển khoản, kiểm tra kỹ số tài khoản và người nhận, đề phòng lừa đảo qua mạng.
- Tình cảm (cần thận trọng): Người có đôi dễ cãi nhau vì chuyện tiền bạc hoặc thời gian, nhường nhau một chút sẽ qua.
- Sức khỏe (cần thận trọng): Cẩn thận khi tham gia giao thông, đi chậm và quan sát kỹ.
Giờ tốt cho tuổi Mão: Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Hợi (21h–23h). Con số may mắn: 1, . Màu hợp: xanh dương, .
Tuổi Thìn: ★★★☆☆ (Trùng tuổi)
Ngày Canh Thìn trùng chi với tuổi Thìn, dân gian gọi là ngày gặp tuổi mình. Ngày trùng thường làm cảm xúc mạnh hơn bình thường, vui thì rất vui mà bực cũng dễ bực, nên giữ nhịp chậm lại một chút trước khi phản ứng. Hành Thổ của tuổi sinh ra hành Kim của ngày, thế tiết khí, dễ hao sức vì lo cho người khác, nhớ chừa thời gian cho bản thân.
- Công việc (bình thường): Việc nào chắc thì làm, việc nào còn mơ hồ thì nên hỏi lại cho rõ trước khi bắt tay.
- Tài lộc (cần thận trọng): Tài lộc kém, mua sắm nên để dịp khác, nhất là đồ điện tử và đồ giá trị.
- Tình cảm (cần thận trọng): Dễ có hiểu lầm với người thân vì lời nói thiếu tế nhị, hãy nghĩ kỹ trước khi nói.
- Sức khỏe (bình thường): Chú ý ăn uống, tránh đồ quá cay nóng hoặc đồ để lâu.
Giờ tốt cho tuổi Thìn: Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h). Con số may mắn: 7, . Màu hợp: đỏ, .
Tuổi Tỵ: ★★★★☆ (Bình hòa)
Giữa địa chi của ngày và tuổi Tỵ không có quan hệ đặc biệt, nên hôm nay hợp để làm cho xong những việc quen tay. Đừng trông chờ vận may, cứ đi từng bước chắc chắn thì cuối ngày sẽ thấy hài lòng. Tuổi khắc ngày theo ngũ hành, thường ứng với việc phải bỏ sức ra mới có tiền vào, kết quả xứng đáng với công.
- Công việc (tốt): Làm gì cũng thuận tay, nên tranh thủ hoàn thành phần việc khó nhất trong tuần.
- Tài lộc (tốt): Chuyện thu nợ, đòi tiền hôm nay dễ được hồi đáp vui vẻ.
- Tình cảm (tốt): Duyên lành đến tự nhiên, độc thân nên mở lòng tham gia các buổi gặp mặt.
- Sức khỏe (bình thường): Thể trạng ổn, nhưng đừng thức khuya liên tục.
Giờ tốt cho tuổi Tỵ: Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h). Con số may mắn: 3, 2. Màu hợp: xanh rêu, đỏ.
Tuổi Ngọ: ★★★★☆ (Bình hòa)
Hôm nay tuổi Ngọ ở thế bình hòa với ngày. Cái lợi của ngày bình là ít biến cố, bạn làm được bao nhiêu thì hưởng bấy nhiêu, rất hợp với người đang cần sự ổn định. Bản hành khắc nạp âm Bạch Lạp Kim của ngày, tức là hôm nay bạn nắm thế chủ động, có công thì có thưởng nhưng sẽ hơi mệt.
- Công việc (tốt): Thời điểm tốt để chốt việc đã bàn từ trước, nhất là trong khung giờ hoàng đạo buổi sáng.
- Tài lộc (bình thường): Tài lộc bình thường, thích hợp để lên kế hoạch tiết kiệm cho tháng tới.
- Tình cảm (tốt): Người thương quan tâm hơn thường ngày, đáp lại bằng một hành động nhỏ sẽ khiến tình cảm thêm gắn bó.
- Sức khỏe (bình thường): Sức khỏe bình thường, nên ngủ sớm để giữ sức cho những ngày sau.
Giờ tốt cho tuổi Ngọ: Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h). Con số may mắn: 8, 2. Màu hợp: xanh rêu, .
Tuổi Mùi: ★★★☆☆ (Bình hòa)
Ngày Canh Thìn với tuổi Mùi không hợp cũng không xung, một ngày bình ổn đúng nghĩa. Kết quả phụ thuộc chủ yếu vào việc bạn sắp xếp thời gian ra sao, không có yếu tố may rủi nào kéo lên hay đẩy xuống quá nhiều. Tuổi sinh cho ngày theo ngũ hành, chủ cho đi nhiều hơn nhận về; giúp người là tốt, miễn đừng quá sức.
- Công việc (bình thường): Không có áp lực lớn, nhưng cũng chưa phải ngày để đưa ra quyết định quan trọng.
- Tài lộc (bình thường): Nên ghi lại chi tiêu, sẽ thấy rõ chỗ nào cần cắt giảm.
- Tình cảm (bình thường): Độc thân chưa có gì mới, hãy tập trung chăm sóc bản thân.
- Sức khỏe (bình thường): Thỉnh thoảng thấy mỏi vai gáy vì ngồi lâu, nhớ đứng dậy vận động.
Giờ tốt cho tuổi Mùi: Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h). Con số may mắn: 2, . Màu hợp: tím, .
Tuổi Thân: ★★★★★ (Tam hợp)
Với tuổi Thân, hôm nay là ngày tam hợp. Bạn dễ tìm được người cùng chí hướng, ý kiến đưa ra được hưởng ứng, và công sức bỏ vào việc chung có khả năng sớm thấy kết quả. Hai hành giống nhau nên ngày này nâng đỡ ý chí, chỉ cần tránh tính bảo thủ là mọi việc đều suôn.
- Công việc (tốt): Có tin vui liên quan tới công việc, có thể là một lời mời hợp tác hoặc một phản hồi tích cực.
- Tài lộc (tốt): Tài lộc khá, có khoản thu đúng hẹn hoặc được thanh toán sớm hơn dự kiến.
- Tình cảm (tốt): Lời nói hôm nay dễ đi vào lòng người, nếu muốn làm lành thì đây là dịp tốt.
- Sức khỏe (tốt): Tinh thần sảng khoái, những mệt mỏi mấy hôm trước giảm hẳn.
Giờ tốt cho tuổi Thân: Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h). Con số may mắn: 0, . Màu hợp: nâu đất, trắng.
Tuổi Dậu: ★★★★★ (Lục hợp)
Địa chi của ngày và tuổi Dậu là một cặp lục hợp, nên hôm nay không khí xung quanh khá dễ chịu. Người ngoài nhìn bạn bằng con mắt thiện cảm, nói chuyện ít bị bắt bẻ, rất hợp để mở lời những việc cần sự đồng ý của người khác. Ngày Bạch Lạp Kim cùng hành Kim với tuổi, thế tỷ hòa, hợp cho việc cùng làm với bạn bè, đồng nghiệp ngang hàng.
- Công việc (tốt): Công việc có tiến triển rõ, ý tưởng đưa ra được ghi nhận, hợp để trình bày kế hoạch hay xin duyệt một đề xuất.
- Tài lộc (tốt): Tiền bạc thuận, nếu cần mua sắm món lớn đã cân nhắc kỹ thì hôm nay có thể quyết.
- Tình cảm (tốt): Không khí gia đình vui, hợp để hẹn hò, ăn tối cùng nhau hay thăm hỏi bố mẹ.
- Sức khỏe (tốt): Ngày tốt để đi khám định kỳ hoặc bắt đầu chế độ ăn uống lành mạnh.
Giờ tốt cho tuổi Dậu: Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h). Con số may mắn: 5, 4. Màu hợp: cam đất, .
Tuổi Tuất: ★☆☆☆☆ (Xung)
Ngày đối xung với tuổi Tuất. Không có nghĩa là sẽ gặp chuyện xấu, nhưng mọi thứ dễ lệch khỏi dự tính, nên chừa ra thời gian dự phòng và kiểm tra kỹ trước khi ký, chuyển khoản hay xuất hành. Hành Thổ của tuổi sinh ra hành Kim của ngày, thế tiết khí, dễ hao sức vì lo cho người khác, nhớ chừa thời gian cho bản thân.
- Công việc (cần thận trọng): Đồng nghiệp có thể khó tính hơn thường lệ, giữ thái độ mềm mỏng sẽ đỡ va chạm.
- Tài lộc (cần thận trọng): Đừng nóng vội chốt lời hay cắt lỗ, ngày này quyết định tài chính dễ sai.
- Tình cảm (cần thận trọng): Độc thân nên cảnh giác với những lời ngọt quá mức từ người mới quen.
- Sức khỏe (cần thận trọng): Tránh làm việc quá sức hoặc mang vác nặng.
Giờ tốt cho tuổi Tuất: Dần (3h–5h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h). Con số may mắn: 2, 5. Màu hợp: đỏ, vàng.
Tuổi Hợi: ★★★★★ (Bình hòa)
Ngày Canh Thìn với tuổi Hợi không hợp cũng không xung, một ngày bình ổn đúng nghĩa. Kết quả phụ thuộc chủ yếu vào việc bạn sắp xếp thời gian ra sao, không có yếu tố may rủi nào kéo lên hay đẩy xuống quá nhiều. Thêm một điểm cộng: ngày Bạch Lạp Kim sinh cho bản hành Thủy, quý nhân dễ xuất hiện ở chỗ bạn không ngờ tới.
- Công việc (tốt): Việc chung chạy nhanh hơn mọi ngày, người làm kinh doanh có thể gặp khách thiện chí.
- Tài lộc (tốt): Có lộc nhỏ từ việc phụ, người buôn bán dễ có đơn hàng tốt.
- Tình cảm (tốt): Có thể gặp lại bạn cũ, những cuộc trò chuyện mang lại cảm giác dễ chịu.
- Sức khỏe (tốt): Sức khỏe khả quan, chỉ cần uống đủ nước và ăn đúng bữa.
Giờ tốt cho tuổi Hợi: Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h). Con số may mắn: 9, 6. Màu hợp: xám nhạt, xanh navy.