Lịch âm
Thứ Năm, 5/2/2026: ngày tốt
Ngày 5/2/2026 dương lịch là ngày 18 tháng Chạp năm Ất Tỵ, ngày Canh Tuất, hoàng đạo Thanh Long, trực Thành, sao Giác Mộc Giao. Dưới đây là phần xem ngày tốt xấu, việc nên làm, giờ hoàng đạo và hướng xuất hành.
| Dương lịch | Thứ Năm, 5/2/2026 |
|---|---|
| Âm lịch | ngày 18 tháng Chạp năm Ất Tỵ (18/12/2025) |
| Can chi | Ngày Canh Tuất, tháng Kỷ Sửu, năm Ất Tỵ |
| Nạp âm | Thoa Xuyến Kim (hành Kim) |
| Đánh giá | Ngày tốt |
| Thần trực nhật | Thanh Long, hoàng đạo |
| Trực | Thành (tốt) |
| Nhị thập bát tú | Sao Giác Mộc Giao (tốt) |
| Tiết khí | Lập xuân |
| Tuổi xung | Giáp Thìn, Bính Thìn |
Ngày 5/2/2026 là ngày gì?
Thứ Năm, ngày 5/2/2026 dương lịch nhằm ngày 18 tháng Chạp năm Ất Tỵ theo âm lịch. Xét theo can chi, đây là ngày Canh Tuất, tháng Kỷ Sửu, năm Ất Tỵ, nạp âm Thoa Xuyến Kim thuộc hành Kim.
Về tiết khí, ngày 5/2/2026 nằm trong tiết Lập xuân. Lập xuân mở đầu mùa xuân, được xem là khởi đầu của năm theo tiết khí.
Ngày 5/2/2026 tốt hay xấu?
Ngày tốt. Ngày này hội đủ nhiều yếu tố tốt, việc lớn có thể tiến hành nếu hợp tuổi.
Thần trực nhật là Thanh Long, thuộc nhóm hoàng đạo. Thanh Long là thần tốt bậc nhất, chủ về quý nhân và sự hanh thông.
Trực Thành là ngày thành tựu, được coi là trực tốt nhất trong mười hai trực. Ngày Thành hợp hầu hết việc trọng đại như cưới hỏi, khai trương, làm nhà, nhập trạch, chỉ nên tránh kiện tụng.
Theo Nhị thập bát tú, ngày này gặp sao Giác Mộc Giao, một sao tốt, hợp cưới hỏi, xây dựng, thi cử, kiêng an táng.
Ngày 18 âm lịch còn phạm Tam nương (các ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27), dân gian kiêng cưới hỏi, khai trương, xuất hành vào ngày này.
Việc nên làm và nên tránh
Nên làm: cưới hỏi, khai trương, làm nhà, nhập trạch, nhập học, xuất hành.
Nên tránh: kiện tụng.
Bành Tổ bách kỵ: Canh bất kinh lạc, nghĩa là ngày can Canh không dệt cửi, khởi công việc dệt may; Tuất bất cật khuyển, nghĩa là ngày chi Tuất không ăn thịt chó.
Giờ hoàng đạo, giờ hắc đạo
Giờ hoàng đạo: Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h).
Giờ hắc đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h).
Việc quan trọng như xuất hành, ký kết, cúng lễ nên bắt đầu trong giờ hoàng đạo. Giờ tính theo giờ địa phương, mỗi giờ âm lịch bằng hai tiếng đồng hồ.
Hướng xuất hành và tuổi xung
Muốn cầu may, dân gian xuất hành hướng Tây Bắc để đón Hỷ thần; cầu tài lộc thì đi hướng Tây Nam đón Tài thần.
Ngày Canh Tuất xung các tuổi Giáp Thìn, Bính Thìn, rộng hơn là người tuổi Thìn. Người thuộc các tuổi này nên tránh làm việc lớn trong ngày.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 5/2/2026 dương lịch là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 5/2/2026 dương lịch là ngày 18 tháng Chạp năm Ất Tỵ âm lịch (18/12/2025), tức ngày Canh Tuất, tháng Kỷ Sửu.
Ngày 5/2/2026 tốt hay xấu?
Ngày tốt. Thần trực nhật là Thanh Long (hoàng đạo), trực Thành, sao Giác Mộc Giao (sao tốt), phạm Tam nương. Ngày này hội đủ nhiều yếu tố tốt, việc lớn có thể tiến hành nếu hợp tuổi.
Giờ hoàng đạo ngày 5/2/2026 là giờ nào?
Giờ hoàng đạo gồm Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h).
Ngày 5/2/2026 xung tuổi nào?
Ngày Canh Tuất xung các tuổi Giáp Thìn, Bính Thìn, nói chung là tuổi Thìn.